INFICON MPG40X
  • INFICON MPG40X

INFICON MPG40X

Trademark: Inficon
Origin: Châu Âu


32 lượt xem

Đầu Đo Chân Không INFICON MPG40X (MPG400 & MPG401)
Từ Áp Suất Khí Quyển Đến Chân Không Siêu Cao

Hystrong VN hiện là đơn vị cung cấp dòng Đầu đo chân không INFICON MPG40X chính hãng tại Việt Nam. Hai model MPG400 và MPG401 là những thiết bị đo tích hợp tiên tiến nhất hiện nay. Sản phẩm kết hợp linh hoạt công nghệ Pirani và Inverted Magnetron. Đo chính xác từ áp suất khí quyển đến mức chân không siêu cao. Nhờ tín hiệu output analog logarit duy nhất, INFICON MPG40X giúp tối ưu hóa cấu trúc hệ thống. Quá trình lắp đặt cũng như vận hành nhờ đó trở nên đơn giản hơn đáng kể.

Ưu điểm của Đầu đo chân không INFICON MPG40X:

  • Công nghệ đo lường kép: Tích hợp cảm biến Pirani và Cold Cathode. Thiết bị đảm bảo duy trì dải đo liên tục từ 5 x 10⁻⁹ mbar đến ATM.
  • Độ bền vượt trội – Không cháy dây tóc: Nguyên lý Cold Cathode giúp MPG40X loại bỏ hoàn toàn dây tóc (filament). Ưu điểm này ngăn ngừa rủi ro dừng máy đột ngột.
  • Dải đo cực rộng: Đáp ứng nhu cầu đo lường từ mức ATM xuống tận 5 x 10⁻⁹ mbar (chân không siêu cao).
  • Đặc tính đánh lửa xuất sắc: Khả năng kích hoạt nhanh chóng và ổn định ngay tại mức áp suất siêu thấp.
  • Bảo trì dễ dàng: Thiết kế cơ khí thông minh cho phép vệ sinh cảm biến nhanh chóng ngay tại nhà máy.
  • An toàn vận hành: Đèn LED chỉ báo trạng thái cao áp trực quan.

Ứng dụng thực tế:

Dòng đầu đo này được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống phún xạ (Sputtering). Thiết bị cũng là lựa chọn hàng đầu cho công nghệ bay hơi nhiệt (Evaporation). Đây là giải pháp tối ưu cho quy trình sản xuất linh kiện điện tử đòi hỏi độ sạch chân không cao.

Tại sao nên mua Đầu đo chân không INFICON MPG40X tại Hystrong VN?

Hystrong VN cam kết mang đến giá trị khác biệt cho khách hàng:
  1. Cam kết hàng chính hãng 100%: Đầy đủ giấy tờ chứng nhận xuất xứ (CO) và chất lượng (CQ) từ INFICON.
  2. Báo giá cạnh tranh nhất hiện nay: Chính sách giá luôn cập nhật mới nhất, đảm bảo tối ưu ngân sách đầu tư.
  3. Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu: Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm sẵn sàng tư vấn lắp đặt và xử lý sự cố 24/7.
  4. Chính sách bảo hành ưu việt: Bảo hành theo tiêu chuẩn INFICON toàn cầu. Hỗ trợ đổi trả nhanh chóng.

Hystrong là nhà phân phối thiết bị INFICON hàng đầu tại Việt Nam.
Liên hệ để nhận tư vấn lắp đặt hệ thống phù hợp nhất! Liên hệ ngay>>>

Facebook: HystrongICL

Hotline: (+84) 865.733.288 (call/zalo)

THÔNG SỐ SẢN PHẨM

                     MPG400                                                                            MPG401

FPM sealed                                                                     Metal-sealed

Measurement range (air, N2) 5 × 10-9 … 1000 mbar (3.8 × 10-9 … 760 Torr)
Accuracy (N2)1 × 10-8 … 100 mbar ≈±30% of reading
Repeatability 1 × 10-8 … 100 mbar ≈±5% of reading
Mounting orientation any
Admissible pressure (absolute) ≤10 bar (limited to inert gases)
Admissible temperature

Operation (ambient)

Storage

Bake-out 1)

Filament (Pirani)

+5 … +55 °C

–40 … +65 °C

+150 °C

+120 °C

Supply voltage

At gauge

At supply unit with max. cable length 2) Ripple

Power consumption

Fuse to be connected

+15 … +30 V (dc)

+16 … +30 V (dc)

≤1 Vpp

≤2 W

≤1 AT

Output signal (measurement signal)

Voltage range

Measurement range

Voltage vs. pressure

Error signal

No supply

Pirani sensor, filament rupture

0 … +10.5 V

+1.82 … +8.6 V

Logarithmic, 0.6 V/decade

<0.5 V

>9.5 V

Output impedance

Minimum loaded impedance

Response time p > 10-6 mbar

p = 10-8 mbar

2 × 10 Ω

10 kΩ, short-circuit proof

<10 ms

≈1000 ms

Identification gauge 85 kΩ, referenced to supply common
Status

Pirani-only mode

Combined Pirani / cold cathode mode

LED

0 V (low)

15 … 30 V (high)

green, high voltage on

Electrical connection

Sensor cable

Cable length

FCC 68 appliance connector, 8 poles, female

8 poles plus shielding

≤50 m (8 × 0.14 mm2)

Operating voltage

Operating current

≤3.3 kV

≤500 μA

Materials exposed to vacuum Stainless steel, Al2O3, FPM75, Mo, Ni,                                 Stainless steel, Al2O3, Ag, Cu, Sn Mo, Au, W                                                                        Ni, Au, W
Internal volume

≈20 cm3

Weight

DN 25 ISO-KF

DN 40 ISO-KF

DN 40 CF-F

≈700 g

≈720 g

≈980 g

≈730 g

≈750 g

≈1010 g

Protection category

IP 40

Standards

EN 61000-6-2, EN 61000-6-3, EN 61010-1

1) Without electronics and magnetic shielding

2) The minimum voltage of the supply unit must be increased proportionally to the length of the sensor cable

MÃ SẢN PHẨM (PART NUMBER)

MPG400 FPM sealed
Part Number Description
351-010 MPG400 FPM sealed, DN 25 ISO-KF
351-011 MPG400 FPM sealed, DN 40 ISO-KF
351-012 MPG400 FPM sealed, DN 40 CF-F
MPG401 metal-sealed
Part Number Description
351-020 MPG401 metal sealed, DN 25 ISO-KF
351-021 MPG401 metal sealed, DN 40 ISO-KF
351-022 MPG401 metal sealed, DN 40 CF-F
351-023 Magnetic shield

MÃ PHỤ KIỆN (ACCESSORIES)

MPG400 FPM sealed
Part Number Description
351-023 Magnetic shield
MPG401 metal-sealed
Part Number Description
351-023 Magnetic shield

MÃ LINH KIỆN (SPARE PARTS)

MPG400 FPM sealed
Part Number Description
BN846469-T Spare measurement system MPG400 DN25 KF
MPG401 metal-sealed
Part Number Description
BN846472-T Replacement meas. unit MPG401 DN25 KF
MPG400 FPM sealed
Part Number Description
BN846470-T Spare measurement system MPG400 DN40 KF
MPG401 metal-sealed
Part Number Description
BN846473-T Replacement meas. unit MPG401 DN40 KF
MPG400 FPM sealed
Part Number Description
BN846471-T Spare measurement system MPG400 DN40CF-F
MPG401 metal-sealed
Part Number Description
BN846474-T Spare meas. system, MPG401 DN40CF-F
MPG400 FPM sealed
Part Number Description
351-994 MPG40x Ignition tool set
MPG401 metal-sealed
Part Number Description
351-994 MPG40x Ignition tool set
MPG400 FPM sealed
Part Number Description
351-995 MxG40x/50x Spare parts ignition aid (10)
MPG401 metal-sealed
Part Number Description
351-995 MxG40x/50x Spare parts ignition aid (10)
MPG400 FPM sealed
Part Number Description
351-998 MPG400 Repair set.
MPG401 metal-sealed
Part Number Description
351-996 MPG401 Repair set
MPG400 FPM sealed
Part Number Description
351-999 MPG400 Maintenance set
MPG401 metal-sealed
Part Number Description
351-997 MPG401 Maintenance set

Đánh giá

Sản phẩm này chưa được đánh giá

Hãy là người đầu tiên đánh giá “INFICON MPG40X”

    YÊU CẦU BÁO GIÁ



    Email us

    Zalo

    0865733288